Kyoto Sanga Resultados mais recentes
Kyoto Sanga Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Kyoto Sanga ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Giải bóng J.League
Kyoto Sanga ghi trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Kyoto Sanga là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt Giải bóng J.League
Kyoto Sanga không ghi được bàn trong 32% tại Giải bóng J.League
Bàn thua
Kyoto Sanga để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Giải bóng J.League
Kyoto Sanga để thủng lưới trung bình 1.68 bàn mỗi trận
Kyoto Sanga đạt được 11% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng J.League
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kyoto Sanga đã tham gia trong Giải bóng J.League
Kyoto Sanga tổng số bàn thắng mỗi trận 2.79 trong mỗi trận tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Kyoto Sanga tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 85% đối với Kyoto Sanga tại Giải bóng J.League
CDG thống kê
Kyoto Sanga đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải bóng J.League
Kyoto Sanga ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải bóng J.League
Kyoto Sanga ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải bóng J.League
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Kyoto Sanga ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 111% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Kyoto Sanga chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 74% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Kyoto Sanga chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 90% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Kyoto Sanga ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 143% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Kyoto Sanga chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 90% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Kyoto Sanga chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 106% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Kèo Chấp Thống Kê
Kyoto Sanga ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 79% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Kyoto Sanga ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Kyoto Sanga ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Giải bóng J.League
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Kyoto Sanga thắng bằng thẻ trong 69% trận đấu tại Giải bóng J.League
Kyoto Sanga có trung bình 3.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Kyoto Sanga thắng bằng thẻ trong 58% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Kyoto Sanga có trung bình 1.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Kyoto Sanga thắng bằng thẻ trong 58% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Kyoto Sanga có trung bình 1.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Phạt Góc Thống Kê
Kyoto Sanga thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải bóng J.League
Kyoto Sanga có trung bình 11.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Kyoto Sanga thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải bóng J.League
Kyoto Sanga có trung bình 5.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Kyoto Sanga thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải bóng J.League
Kyoto Sanga có trung bình 5.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Papagaio FW9
-
2 Marco Tulio FW7
-
3 Trevisan H. DF4
-
4 Arai H. MD3
-
5 Pedro J. MD3
-
6 Okugawa M. MD3
-
7 Honda F. MD3
-
8 Sugai H. DF2
-
9 Yoon S. MD2
-
10 Asada S. DF2
-
11 Matsuda T. MD1
-
12 Sato K. MD1
-
13 Suzuki Y. DF1
-
14 Fukuda S. DF1
-
15 Yonemoto T. MD1
-
16 Hirato T. MD1
-
17 De Souza Alccntara A. FW1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Kyoto Sanga Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 9 | 6 | 3 | 27:21 | 6 | 35 | |
| 2 | 18 | 7 | 6 | 5 | 26:19 | 7 | 31 | |
| 3 | 18 | 8 | 5 | 5 | 31:28 | 3 | 31 | |
| 4 | 18 | 8 | 4 | 6 | 29:21 | 8 | 30 | |
| 5 | 18 | 5 | 8 | 5 | 26:22 | 4 | 28 | |
| 6 | 18 | 6 | 6 | 6 | 24:25 | -1 | 26 | |
| 7 | 18 | 4 | 8 | 6 | 19:21 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 5 | 5 | 8 | 19:26 | -7 | 23 | |
| 9 | 18 | 6 | 2 | 10 | 20:28 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 3 | 8 | 7 | 17:27 | -10 | 21 |
- Finals
- Placement matches
Kyoto Sanga Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
35 | 190 | 17 | - | - | - | - | - | |
|
21
Kakoi K.
|
|
35 | 190 | 1 | - | - | - | - | - |
|
94
Murakami M.
|
|
33 | 185 | 1 | - | - | - | - | - |